tough luck

/ˈlʌk/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Xui xẻo.
    (idiomatic) Bad luck.
Thán từ
  1. (thành ngữ) Xui xẻo (thường là lời đáp lại thiếu thiện cảm với người đang gặp bất hạnh).
    (idiomatic) Bad luck (often an unsympathetic retort to someone who is suffering a misfortune).
    Your car broke down? Well, tough luck, you're due at work in 15 minutes. Better run.
    Xe của bạn bị hỏng? Chà, thật xui xẻo, 15 phút nữa cậu sẽ đến chỗ làm. Chạy tốt hơn.
🎬 Nghe “tough luck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish